Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thủ môn" (1)
thủ môn
Tiếng Anh
Danh từgoalkeeper
Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc.
The goalkeeper made an excellent save.
Từ liên quan "thủ môn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thủ môn" (2)
Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc.
The goalkeeper made an excellent save.
Kyle Colonna phạm lỗi với thủ môn Cao Văn Bình.
Kyle Colonna fouled goalkeeper Cao Van Binh.
